Saved by the bell – thoát nguy phút chót

y nghia thanh ngu saved by the bell

Trong các trận đấu quyền Anh, có nhiều võ sĩ được cứu nguy bởi tiếng chuông báo hết trận, giữa lúc họ đang bị đối thủ tấn công dồn dập không cách nào phản kháng. Xuất phát từ hình ảnh này mà người ta có câu thành ngữ saved by the bell – tiếng kẻng cứu mạng. Cụm từ này về sau trở nên phổ biến, được dùng để chỉ việc thoát khỏi một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm nào đó vào phút chót, thường là nhờ yếu tố bất ngờ bên ngoài can thiệp, hoặc may mắn.

Một vài ví dụ sử dụng thành ngữ saved by the bell

  1. Trong một cuộc họp: “I thought I was going to have to present our financial report, which I was totally unprepared for. But then, just as the meeting was starting, the fire alarm went off. I was saved by the bell!”
  2. Trong một cuộc thi: “I was struggling to finish the last question on the exam, but then the teacher announced time was up. I was saved by the bell because I didn’t have to leave it completely blank.”
  3. Chơi thể thao: “The boxer was on the verge of being knocked out, but he was saved by the bell when the round ended just in time.”
  4. Làm việc: “I was about to be asked a difficult question by my boss in the meeting, but luckily, someone else walked in with an urgent issue. I was saved by the bell.”
  5. Giao tiếp xã hội: “I was stuck in a really awkward conversation at the party, but then my friend called me over for help. I was definitely saved by the bell.”

Ngữ cảnh

Để hiểu rõ hơn cách dùng của thành ngữ saved by the bell, mời bạn đọc đoạn văn ngắn dưới đây.

As the clock ticked closer to midnight, Emily sat staring at her computer screen, a half-finished essay glaring back at her. The deadline was looming, and her thoughts were muddled. Just as she was about to give in to panic, her phone buzzed. It was an email from her professor, announcing an extension on the essay due to unforeseen circumstances. Emily couldn’t believe her luck; she was saved by the bell. With a sigh of relief, she shut down her computer, deciding to tackle the essay with a fresh mind in the morning. Sometimes, a little unexpected help is all you need.

Nếu bạn muốn có thể dịch thử đoạn văn này ra tiếng Việt và gửi cho Lightway, mình sẽ phản hồi đánh giá bản dịch của bạn.

Các thành ngữ tương tự

Có một số thành ngữ khác trong tiếng Anh có ý nghĩa tương tự như “saved by the bell,” thường được sử dụng để miêu tả việc thoát khỏi một tình huống khó khăn hoặc không mong muốn một cách may mắn hoặc kịp thời:

  1. By the skin of one’s teeth: Thoát khỏi một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm một cách sát nút hoặc vừa kịp lúc.
  2. In the nick of time: Thực hiện hoặc hoàn thành điều gì đó vào phút chót, ngay trước khi quá muộn.
  3. Out of the frying pan into the fire: Thoát khỏi một tình huống xấu chỉ để rơi vào một tình huống tồi tệ hơn.
  4. Under the wire: Hoàn thành hoặc đạt được điều gì đó ngay trước thời hạn hoặc giới hạn.
  5. Dodge a bullet: Thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc không mong muốn một cách may mắn.
  6. A close shave: Trải qua một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn, nhưng cuối cùng vẫn an toàn.

Mỗi thành ngữ này đều diễn đạt ý tưởng về việc thoát khỏi một tình huống khó khăn hoặc không mong muốn, nhưng với những sắc thái và hình ảnh khác nhau.

Thành ngữ khác:
Woe betide you – đại họa lâm đầu
“Piece of cake” – dễ như ăn bánh
You can’t see the wood for the trees nghĩa là gì?

5/5 - (2 votes)
Rakuten Marketing Welcome Program

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *