Dressed up to the nines – Áo quần bảnh bao

y nghia thanh ngu dressed to the nines

Thành ngữ dressed up to the nines dùng miêu tả ai đó ăn mặc rất cầu kỳ và sang chảnh, nhất là vào những dịp quan trọng như ăn cưới, dự tiệc, đi hội v.v.

Nguồn gốc thành ngữ này có thể từ lối ăn mặc nhiều lớp áo trong ngoài để thể hiện sự giàu có và sang trọng của những người người thuộc tầng lớp quý tộc, khá giả xưa bên nước Anh. Một thuyết khác thì cho rằng nó liên quan đến một đơn vị trong quân đội Anh có tên là 99th Regiment of Foot, một đội lễ binh có trang phục rất cầu kỳ về hình thức.

Dù thế nào thì ngày nay thành ngữ dressed up to the nines thường được dùng như một cách nói vui thể hiện sự trầm trồ trước cách ăn mặc cầu kỳ hoặc sang trọng của ai đó.

Ví dụ cách dùng thành ngữ dressed up to the nines

Tham khảo một vài ví dụ kèm theo ngữ cảnh cụ thể để bạn hiểu hơn ý nghĩa thành ngữ này

  1. Đi đám cưới: “At her sister’s wedding, Maria was dressed up to the nines in a stunning silk gown, turning heads as she walked down the aisle.”
  2. Đi phỏng vấn xin việc: “For his final job interview at the prestigious law firm, John dressed up to the nines, knowing that making a good first impression was crucial.”
  3. Lễ tựu trường: “She hadn’t seen her high school friends in years, so for the reunion, Jenna decided to dress up to the nines, wearing a chic cocktail dress and elegant accessories.”
  4. Đi nghe nhạc: “When they went to see the opening night of the Broadway show, the couple dressed up to the nines, fitting right in with the glamorous crowd.”
  5. Đi sự kiện: “For the charity gala, the celebrities were dressed up to the nines, each trying to outdo the others with their extravagant outfits.”
  6. Hẹn hò: “Wanting to impress his date, Mark dressed up to the nines, choosing a tailored suit and a crisp shirt for their night out at the upscale restaurant.”

Ngữ cảnh

Bên dưới là một đoạn văn khoảng 150 từ kể một câu chuyện ngắn trong đó có sử dụng thành ngữ này giúp bạn hiểu rõ hơn cách dùng

Sophie had always been known for her modest fashion sense, but tonight was different. As she prepared for the annual charity ball, a sense of excitement filled the air. Her friends had teased her about always dressing down, but this time, she was determined to surprise everyone. The dress she chose was a deep emerald green, flowing and adorned with delicate beadwork. It hugged her figure gracefully, making her feel like a character out of a fairy tale.

As she stepped out of her apartment, the taxi driver did a double take. Sophie, dressed up to the nines, was a vision of elegance. The streets of the city seemed to embrace her new avatar, with the city lights twinkling like stars in her honor. Arriving at the ball, she walked in with newfound confidence. Her friends barely recognized her, their jaws dropping in awe. That night, Sophie wasn’t just the girl next door; she was the belle of the ball, embodying the transformation that comes with a perfect dress and a dash of courage.

Bạn có muốn thử dịch đoạn văn này ra tiếng Việt không? Bạn có thể gửi bản dịch cho Lightway để mình đánh giá nhé

Thành ngữ tương tự

Có một số thành ngữ trong tiếng Anh có ý nghĩa tương tự như “dressed up to the nines,” đều ám chỉ việc ăn mặc một cách lịch sự và sang trọng:

  1. Dressed to kill: Được sử dụng để mô tả ai đó mặc rất ấn tượng và hấp dẫn, thường với ý nghĩa họ ăn mặc để gây ấn tượng mạnh mẽ.
  2. Looking like a million dollars: Nghĩa là trông rất sang trọng và đắt giá, như thể họ mặc quần áo và phụ kiện rất đắt tiền.
  3. All dolled up: Thường được sử dụng để mô tả phụ nữ ăn mặc một cách cầu kỳ và đẹp đẽ, thường là trong những dịp đặc biệt.
  4. In full regalia: Mô tả việc mặc đồng phục hoặc trang phục truyền thống một cách đầy đủ và ấn tượng, thường được sử dụng trong bối cảnh lễ hội hoặc sự kiện chính thức.
  5. Spick and span: Mặc dù thường được sử dụng để mô tả sự sạch sẽ và gọn gàng, nhưng cũng có thể ám chỉ việc ăn mặc rất chỉnh chu và ngăn nắp.

Những thành ngữ này đều mang lại hình ảnh của việc ăn mặc đẹp và chú trọng đến hình thức, tương tự như “dressed up to the nines.”

Thành ngữ khác:
A skeleton in the closet
On cloud nine nghĩa là gì?
Fly by the seat of your pants – Tùy cơ ứng biến

5/5 - (2 votes)
Rakuten Marketing Welcome Program

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *