Hướng dẫn chi tiết về đại từ tiếng Nhật

truyen ma nhật bản

Trong quá trình học ngoại ngữ, việc nắm vững cách sử dụng các loại từ vựng là chìa khóa để giao tiếp một cách chính xác và tự nhiên. Đại từ, một phần không thể thiếu trong hệ thống ngữ pháp của mọi ngôn ngữ, đóng vai trò là những chốt chặn linh hoạt giúp chúng ta xây dựng ý nghĩa và liên kết các ý tưởng trong giao tiếp. Đặc biệt trong tiếng Nhật, một ngôn ngữ giàu biểu cảm và tinh tế trong từng lựa chọn từ ngữ, việc sử dụng đại từ không chỉ thể hiện ý nghĩa ngữ pháp mà còn phản ánh quan hệ xã hội và mức độ lịch sự trong giao tiếp.

Tiếng Nhật, với hệ thống đại từ phong phú và đa dạng, mang đến một thách thức thú vị cho những người học. Từ đại từ nhân xưng thay đổi theo giới tính, ngôi, và mức độ thân mật, đến đại từ chỉ định thể hiện khoảng cách và mối quan hệ với đối tượng được nói đến, mỗi loại đại từ đều có những quy tắc riêng biệt cần được hiểu và áp dụng một cách chính xác.

Thấu hiểu điều này, bài viết sau đây sẽ đưa bạn đến với thế giới của các loại đại từ trong tiếng Nhật. Chúng ta sẽ cùng nhau khám phá và phân biệt các loại đại từ, từ những đại từ thông dụng nhất cho đến những đại từ ít gặp hơn, đồng thời xem xét cách chúng được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Với sự hướng dẫn cẩn thận và dễ hiểu, bài viết này hứa hẹn sẽ là nguồn tài liệu hữu ích cho cả người mới học lẫn những người đã có kinh nghiệm học tiếng Nhật.

Hãy cùng bắt đầu hành trình khám phá và làm rõ cách thức sử dụng đại từ trong tiếng Nhật, để bạn có thể giao tiếp một cách tự tin và chuẩn xác hơn trong mọi tình huống.

Bài học khác:
30 từ vựng tiếng Nhật về gia đình
Chỉ dẫn chi tiết về tính từ tiếng Nhật
Cách nói về thời gian trong tiếng Nhật

Đại từ nhân xưng trong tiếng Nhật

Khi nói đến học tiếng Nhật, việc hiểu và sử dụng chính xác đại từ nhân xưng là một phần không thể thiếu. Đại từ nhân xưng trong tiếng Nhật không chỉ phản ánh ngôi thứ của người nói, người nghe và người được nhắc đến, mà còn chứa đựng các yếu tố văn hóa và xã hội sâu sắc. Dưới đây là một cái nhìn tổng quan về các đại từ nhân xưng thường gặp và cách sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày.

1. Đại từ ngôi thứ nhất

  • わたし (watashi): Đây là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất thông dụng nhất và có thể được sử dụng bởi cả nam và nữ trong hầu hết các tình huống. Nó thường mang tính trung lập và được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc lịch sự.
  • ぼく (boku): Đại từ này thường được nam giới sử dụng, mang hơi hướng khiêm tốn và thân mật. Nó thường được dùng bởi những người trẻ tuổi hoặc trong các mối quan hệ không quá chính thức.
  • おれ (ore): Là đại từ nhân xưng thể hiện sự mạnh mẽ và thường chỉ dùng trong ngữ cảnh không chính thức. Đại từ này chủ yếu được sử dụng bởi nam giới và thường thấy trong nhóm bạn bè hoặc những người thân cận.

2. Đại từ ngôi thứ hai

  • あなた (anata): Tương tự như “you” trong tiếng Anh, “anata” là cách gọi ngôi thứ hai chung chung. Tuy nhiên, trong thực tế, người Nhật thường tránh dùng đại từ này và thích sử dụng tên gọi hoặc danh xưng cụ thể hơn.
  • きみ (kimi)おまえ (omae): Đây là những hình thức thân mật hoặc ít trang trọng hơn, thường được dùng trong các mối quan hệ gần gũi hoặc khi người nói có vị thế cao hơn.

3. Đại từ ngôi thứ ba

  • かれ (kare)かのじょ (kanojo): Tương ứng với “he” và “she” trong tiếng Anh, nhưng ít được sử dụng hơn. Trong tiếng Nhật, người ta thường dùng tên gọi hoặc các từ chỉ mối quan hệ (như “anh ấy”, “chị ấy”) thay vì sử dụng đại từ ngôi thứ ba trực tiếp.

Ngữ cảnh và mức độ lịch sự

Trong tiếng Nhật, việc chọn đại từ nhân xưng phù hợp phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh và mức độ thân mật giữa các bên trong cuộc trò chuyện. Việc sử dụng một đại từ quá thân mật trong một tình huống chính thức có thể được coi là thiếu lịch sự hoặc thậm chí là bất kính. Ngược lại, sử dụng đại từ quá chính thức trong một ngữ cảnh thân mật có thể làm

Đại từ chỉ định trong tiếng Nhật

Đại từ chỉ định là những từ được sử dụng để chỉ đến vật, người, hoặc ý tưởng cụ thể trong giao tiếp. Trong tiếng Nhật, đại từ chỉ định không chỉ đơn giản phản ánh vị trí tương đối giữa người nói và đối tượng, mà còn thể hiện mức độ quen thuộc hoặc tình cảm của người nói đối với đối tượng đó. Dưới đây là chi tiết về các đại từ chỉ định cơ bản trong tiếng Nhật và cách sử dụng chúng.

1. Các đại từ chỉ định cơ bản

  • これ (kore): nghĩa là “cái này”, được sử dụng khi đối tượng nằm gần người nói.
  • それ (sore): nghĩa là “cái đó”, dùng khi đối tượng nằm gần người nghe và xa người nói.
  • あれ (are): nghĩa là “cái kia”, dùng khi đối tượng nằm xa cả người nói lẫn người nghe.
  • どれ (dore): nghĩa là “cái nào”, dùng khi muốn hỏi về một đối tượng cụ thể trong một nhóm.

2. Sử dụng đại từ chỉ định với danh từ

Đại từ chỉ định có thể được kết hợp với danh từ để tạo thành cụm từ chỉ định rõ ràng hơn. Ví dụ:

  • この (kono) + danh từ: “cái này” (dùng cho danh từ gần người nói).
  • その (sono) + danh từ: “cái đó” (dùng cho danh từ gần người nghe).
  • あの (ano) + danh từ: “cái kia” (dùng cho danh từ xa cả người nói và người nghe).
  • どの (dono) + danh từ: “cái nào” (dùng khi hỏi về một danh từ cụ thể trong một nhóm).

3. Ngữ cảnh sử dụng

Cách chọn đại từ chỉ định phù hợp phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh. Ví dụ:

  • Khi bạn ở cửa hàng và muốn hỏi về một mặt hàng gần bạn, bạn sẽ dùng “これはいくらですか?” (Kore wa ikura desu ka?) có nghĩa là “Cái này giá bao nhiêu?”.
  • Nếu bạn muốn chỉ đến một địa điểm xa và hỏi bạn đồng hành, bạn có thể dùng “あのビルはなんですか?” (Ano biru wa nan desu ka?) có nghĩa là “Cái kia là tòa nhà gì?”.

4. Sự khác biệt so với tiếng Anh

Trong tiếng Anh, việc sử dụng đại từ chỉ định khá đơn giản với “this” cho các đối tượng gần và “that” cho những đối tượng xa. Tuy nhiên, trong tiếng Nhật, việc sử dụng chúng phức tạp hơn vì phải xét đến vị trí của cả người nói và người nghe, điều này đòi hỏi người học phải chú ý nhiều hơn đến bối cảnh giao tiếp.

Đại từ phản thân trong tiếng Nhật

Đại từ phản thân trong tiếng Nhật, tương tự như trong tiếng Anh, được sử dụng để chỉ lại chủ ngữ của câu và thường xuất hiện trong các câu có chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người hoặc nhóm người. Tuy nhiên, trong tiếng Nhật, việc sử dụng đại từ phản thân có những đặc điểm riêng biệt mà người học cần lưu ý.

1. Đại từ phản thân cơ bản

  • じぶん (jibun): Đây là đại từ phản thân thông dụng nhất trong tiếng Nhật. Nó có thể dùng để chỉ chính bản thân người nói hoặc người nghe tùy thuộc vào ngữ cảnh.

2. Cách sử dụng

Đại từ “じぶん” có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

  • Khi muốn nói về việc tự chăm sóc bản thân hoặc tự làm một việc gì đó, người Nhật thường sử dụng “じぶん” để nhấn mạnh sự độc lập. Ví dụ: “じぶんでそれをやった” (Jibun de sore o yatta) có nghĩa là “Tôi đã làm điều đó bằng chính mình”.
  • Trong văn viết hoặc bài phát biểu chính thức, “じぶん” cũng thường được dùng để chỉ người nói một cách khiêm nhường.

3. Sự phản ánh của mức độ lịch sự

Đại từ phản thân trong tiếng Nhật không chỉ đơn thuần phản ánh ngữ pháp mà còn thể hiện mức độ lịch sự và tôn trọng người khác. Trong một số tình huống, việc dùng “じぶん” có thể mang ý nghĩa tự giảm giá trị bản thân, thể hiện sự khiêm tốn.

4. Đại từ phản thân và quy tắc ngữ pháp

Trong tiếng Nhật, việc sử dụng đại từ phản thân cần tuân theo quy tắc ngữ pháp chặt chẽ. Đôi khi “じぶん” được dùng để thay thế cho danh từ hoặc đại từ khác trong câu để tránh lặp lại hoặc để làm rõ người nói đang tự nói về mình mà không cần phải chỉ định rõ ràng.

5. Ví dụ và bài tập thực hành

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng đại từ phản thân, việc học qua ví dụ và thực hành là cực kỳ quan trọng. Dưới đây là một số ví dụ:

  • “じぶんの部屋をきれいにする。” (Jibun no heya o kirei ni suru.) có nghĩa là “Tôi sẽ dọn dẹp phòng của mình.”
  • “彼はいつもじぶんのことばかり考える。” (Kare wa itsumo jibun no koto bakari kangaeru.) có nghĩa là “Anh ấy luôn chỉ nghĩ về bản thân mình.”

Bài tập thực hành có thể bao gồm việc hoàn thành câu với đại từ phản thân hoặc chuyển đổi các câu từ không sử dụng đại từ phản thân sang sử dụng nó một cách chính xác.

Qua việc học và áp dụng các ví dụ cùng bài tập, bạn sẽ ngày càng trở nên thoải mái hơn với việc sử dụng đại từ phản thân trong tiếng Nhật, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp của mình trong ngôn ngữ này.

Đại từ sở hữu trong tiếng Nhật

Đại từ sở hữu trong tiếng Nhật được sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc quan hệ thuộc về một người hoặc đối tượng nào đó. Chúng có thể được so sánh với các đại từ sở hữu trong tiếng Anh như “my”, “your”, “his”, “her”, nhưng trong tiếng Nhật, cách sử dụng chúng phức tạp hơn và thường phụ thuộc vào ngữ cảnh xã hội và mức độ lịch sự.

1. Cấu trúc cơ bản của đại từ sở hữu

Đại từ sở hữu trong tiếng Nhật thường được tạo thành bằng cách thêm hậu tố の (no) vào sau đại từ nhân xưng hoặc tên gọi của người sở hữu. Dưới đây là một số ví dụ:

  • わたしの (watashi no): “của tôi”
  • あなたの (anata no): “của bạn”
  • かれの (kare no): “của anh ấy”
  • かのじょの (kanojo no): “của cô ấy”

2. Sự biến thể theo mức độ thân mật

Tùy thuộc vào mức độ thân mật và ngữ cảnh giao tiếp, đại từ sở hữu cũng có thể thay đổi:

  • ぼくの (boku no): “của tôi” (khi nam giới nói về mình một cách thân mật hoặc không chính thức)
  • おれの (ore no): “của tôi” (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức và bởi nam giới)
  • しゃちょうの (shachou no): “của giám đốc” (khi muốn nói về sự sở hữu của một người cụ thể với danh xưng của họ)

3. Sử dụng đại từ sở hữu trong câu

Đại từ sở hữu thường được sử dụng trước danh từ để chỉ rõ sự sở hữu. Ví dụ:

  • “わたしの本” (watashi no hon) có nghĩa là “quyển sách của tôi”.
  • “あなたの車” (anata no kuruma) có nghĩa là “chiếc xe của bạn”.

4. Lịch sự và tính xã hội trong đại từ sở hữu

Trong tiếng Nhật, khi sử dụng đại từ sở hữu, bạn cần chú ý đến tính xã hội và mức độ lịch sự:

  • Tránh sử dụng “あなたの” một cách quá thường xuyên trong giao tiếp, vì điều này có thể làm cho người nghe cảm thấy bị xa cách hoặc không thoải mái.
  • Khi nói về vật sở hữu của người khác, người Nhật thường sử dụng tên của người đó hoặc mối quan hệ xã hội để thay thế cho “あなたの”. Ví dụ, thay vì nói “あなたのかさ” (anata no kasa) có nghĩa là “cây dù của bạn”, người ta thường nói “山田さんのかさ” (Yamada-san no kasa) nếu biết tên của người đó, hoặc “お客様のかさ” (okyaku-sama no kasa) để chỉ “cây dù của khách hàng”.

Đại từ bất định trong tiếng Nhật

Đại từ bất định là những từ được sử dụng để chỉ một cách không cụ thể đến người, vật, địa điểm hoặc thứ gì đó không xác định. Trong tiếng Nhật, đại từ bất định mang một ý nghĩa rộng và có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Chúng ta hãy xem xét chi tiết về cách sử dụng đại từ bất định trong ngôn ngữ này.

1. Các đại từ bất định thông dụng

  • だれか (dareka): nghĩa là “ai đó”.
  • なにか (nanika): nghĩa là “cái gì đó”.
  • どこか (dokoka): nghĩa là “ở đâu đó”.
  • いつか (itsuka): nghĩa là “vào lúc nào đó”.
  • なんでも (nan demo): nghĩa là “bất cứ thứ gì”.
  • だれも (daremo): nghĩa là “mọi người” khi đi kèm với từ khẳng định và “không ai” khi đi kèm với từ phủ định.

2. Sử dụng đại từ bất định trong câu

Đại từ bất định thường được sử dụng để hỏi thông tin mà người nói không biết, hoặc để nói về một thứ mà không muốn hoặc không thể xác định rõ ràng. Ví dụ:

  • “なにか飲み物はありますか?” (Nanika nomimono wa arimasu ka?) có nghĩa là “Có cái gì đó để uống không?”
  • “だれかこの問題を解けますか?” (Dareka kono mondai o toke masu ka?) có nghĩa là “Có ai đó có thể giải quyết vấn đề này không?”

3. Sự khác biệt giữa đại từ bất định trong tiếng Nhật và tiếng Anh

Trong tiếng Anh, đại từ bất định như “someone”, “something”, “somewhere” thường không thay đổi dù trong câu khẳng định hay phủ định. Tuy nhiên, trong tiếng Nhật, một số đại từ bất định như “だれも” có thể thay đổi ý nghĩa tùy theo bối cảnh câu. Ví dụ:

  • “だれも来ませんでした。” (Daremo kimasen deshita.) có nghĩa là “Không ai đến cả.”

4. Lưu ý khi sử dụng đại từ bất định

Khi sử dụng đại từ bất định, bạn cần lưu ý đến hậu tố đi kèm với chúng để truyền đạt đúng thông điệp. Ví dụ, “だれか” (ai đó) và “だれも…ない” (không ai) có thể gây nhầm lẫn nếu không sử dụng đúng.

5. Ví dụ và bài tập thực hành

Cung cấp ví dụ và bài tập có thể giúp người học nắm vững cách sử dụng đại từ bất định. Dưới đây là một số ví dụ:

  • “どこか静かな場所を知っていますか?” (Dokoka shizuka na basho o shitte imasu ka?) có nghĩa là “Bạn có biết một nơi yên tĩnh nào đó không?”
  • Bài tập: Tìm và sử dụng đại từ bất định phù hợp để điền vào chỗ trống trong câu “_______ がこの箱の中に入っています。” (_______ ga kono hako no naka ni haitte imasu.) có nghĩa là “Cái gì đó ở trong hộp này.”

Thông qua việc học và áp dụng những kiến thức trên, bạn sẽ có thể sử dụng đại từ bất định một cách linh hoạt và chính xác trong các tình huống giao tiếp bằng tiếng Nhật.

Đại từ quan hệ trong tiếng Nhật

Đại từ quan hệ trong tiếng Nhật thực hiện chức năng tương tự như trong tiếng Anh, dùng để nối các mệnh đề và giúp xác định rõ ràng danh từ mà chúng bổ sung thông tin. Cấu trúc của câu có sử dụng đại từ quan hệ trong tiếng Nhật có thể khác biệt đôi chút so với tiếng Anh.

1. Cấu trúc đại từ quan hệ

Trong tiếng Nhật, đại từ quan hệ không tồn tại một cách độc lập như trong tiếng Anh. Thay vào đó, tiếng Nhật sử dụng cấu trúc mệnh đề quan hệ theo sau danh từ mà không cần đại từ quan hệ.

2. Mệnh đề quan hệ

Để tạo một mệnh đề quan hệ trong tiếng Nhật, bạn đơn giản chỉ cần đặt một câu đầy đủ trước danh từ mà bạn muốn mô tả. Ví dụ:

  • “私が昨日読んだ本” (watashi ga kinou yonda hon) có nghĩa là “quyển sách mà tôi đã đọc hôm qua”.

Trong ví dụ trên, “私が昨日読んだ” là mệnh đề quan hệ mô tả “本” (hon – sách).

3. Sự khác biệt so với tiếng Anh

Trong tiếng Anh, chúng ta sử dụng các đại từ quan hệ như “who”, “which”, “that” để nối mệnh đề quan hệ với danh từ chính. Tiếng Nhật không sử dụng đại từ quan hệ mà thay vào đó, danh từ chính sẽ ngay lập tức theo sau mệnh đề quan hệ mà không cần từ nối.

4. Lưu ý khi sử dụng mệnh đề quan hệ

Trong tiếng Nhật, mệnh đề quan hệ phải tuân theo ngữ pháp và cú pháp chặt chẽ. Điều này có nghĩa là động từ hoặc tính từ ở cuối mệnh đề quan hệ phải được chia theo thời và hình thức phù hợp.

Các lưu ý khi sử dụng đại từ trong tiếng Nhật

Sử dụng đại từ trong tiếng Nhật không giống như trong tiếng Anh hay các ngôn ngữ phương Tây khác. Đại từ trong tiếng Nhật có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách chúng được sử dụng. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng cần nhớ.

1. Tính không cụ thể và tránh lặp lại

Trong tiếng Nhật, việc lặp lại thông tin không cần thiết thường được tránh, đặc biệt là khi thông tin đó đã rõ ràng hoặc đã được đề cập trước đó. Điều này có nghĩa là đại từ nhân xưng thường được bỏ qua nếu chủ ngữ của câu đã rõ từ ngữ cảnh.

2. Sự khiêm tốn và tôn trọng

Người Nhật rất coi trọng việc thể hiện sự khiêm tốn và tôn trọng trong giao tiếp. Do đó, việc sử dụng đại từ nhân xưng có thể phản ánh mức độ tôn trọng của người nói đối với người nghe hoặc người được nhắc đến trong cuộc trò chuyện.

3. Sự thay đổi theo giới tính

Một số đại từ nhân xưng thường được sử dụng nhiều hơn bởi một giới tính nhất định. Ví dụ, nam giới thường sử dụng “ぼく” (boku) hoặc “おれ” (ore), trong khi “わたし” (watashi) thì trung tính hơn và có thể được sử dụng bởi cả nam và nữ.

4. Mức độ thân mật

Sự chọn lựa đại từ phản ánh mức độ thân mật giữa người nói và người nghe. Sử dụng đại từ không chính xác có thể tạo ra sự xa cách hoặc quá thân mật không phù hợp.

5. Đại từ sở hữu và sự liên kết

Đại từ sở hữu trong tiếng Nhật không chỉ đơn thuần thể hiện quan hệ sở hữu mà còn có thể thể hiện sự liên kết hoặc quan hệ mật thiết giữa người và vật.

6. Sự mơ hồ của đại từ bất định

Đại từ bất định trong tiếng Nhật thường được sử dụng một cách mơ hồ hơn và có thể thay đổi ý nghĩa tùy theo hậu tố. Ví dụ, “だれか” có thể có nghĩa là “ai đó” trong một ngữ cảnh, nhưng “だれも” lại có nghĩa là “mọi người” hoặc “không ai” tùy theo câu khẳng định hay phủ định.

7. Không có đại từ quan hệ cụ thể

Tiếng Nhật không có đại từ quan hệ cụ thể như “which” hay “who” trong tiếng Anh. Thay vào đó, mệnh đề quan hệ được tạo ra trực tiếp mà không cần đến đại từ.

8. Tránh sử dụng đại từ nhân xưng quá thường xuyên

Trong tiếng Nhật, việc sử dụng đại từ nhân xưng quá thường xuyên có thể được coi là không tự nhiên hoặc thô lỗ. Người Nhật thường chỉ sử dụng đại từ khi cần thiết để làm rõ người nói đang nói về ai.

9. Các biến thể khu vực

Một số đại từ có các biến thể được sử dụng phổ biến ở các khu vực nhất định của Nhật Bản. Do đó, việc hiểu biết về ngôn ngữ địa phương có thể quan trọng trong giao tiếp hàng ngày.

10. Luyện tập và sử dụng thực tế

Sự hiểu biết về cách sử dụng đại từ trong tiếng Nhật sẽ trở nên sâu sắc hơn thông qua luyện tập và tiếp xúc thực tế. Người học nên tìm cơ hội để nghe và sử dụng tiếng Nhật trong các tình huống thực tế, từ đó hiểu sâu hơn về cách sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và phù hợp.

Phụ lục – Bảng tra cứu nhanh

Phần phụ lục này cung cấp một bảng tra cứu nhanh cho các loại đại từ tiếng Nhật, giúp bạn có thể nhanh chóng tìm và xem xét các đại từ theo từng loại và cách sử dụng của chúng. Bảng này hữu ích cho việc ôn tập và tham khảo nhanh khi cần thiết.

Bảng Đại Từ Nhân Xưng

Đại Từ Nhân Xưng Tiếng NhậtNghĩa Tiếng ViệtGhi chú
わたし (watashi)TôiTrung tính, chính thức
ぼく (boku)TôiThân mật, thường dùng bởi nam giới
おれ (ore)TôiRất thân mật, chủ yếu dùng bởi nam giới
あなた (anata)BạnTrung tính, nhưng ít khi dùng vì có thể tạo sự xa cách
かれ (kare)Anh ấyTrung tính
かのじょ (kanojo)Cô ấyTrung tính

Bảng Đại Từ Chỉ Định

Đại Từ Chỉ Định Tiếng NhậtNghĩa Tiếng ViệtGhi chú
これ (kore)Cái nàyĐối với đối tượng gần người nói
それ (sore)Cái đóĐối với đối tượng gần người nghe
あれ (are)Cái kiaĐối với đối tượng xa cả người nói và người nghe

Bảng Đại Từ Phản Thân

Đại Từ Phản Thân Tiếng NhậtNghĩa Tiếng Việt
じぶん (jibun)Bản thân mình

Bảng Đại Từ Sở Hữu

Đại Từ Sở Hữu Tiếng NhậtNghĩa Tiếng ViệtGhi chú
わたしの (watashi no)Của tôiTrung tính, chính thức
ぼくの (boku no)Của tôiThân mật, thường dùng bởi nam giới
おれの (ore no)Của tôiRất thân mật, chủ yếu dùng bởi nam giới
あなたの (anata no)Của bạnThường được thay thế bằng tên hoặc danh xưng khác

Bảng Đại Từ Bất Định

Đại Từ Bất Định Tiếng NhậtNghĩa Tiếng ViệtGhi chú
だれか (dareka)Ai đó
なにか (nanika)Cái gì đó
どこか (dokoka)Ở đâu đó
いつか (itsuka)Vào lúc nào đó
なんでも (nan demo)Bất cứ thứ gì
だれも (daremo)Mọi người / Không aiÝ nghĩa thay đổi khi đi kèm từ kh
5/5 - (2 votes)
Rakuten Marketing Welcome Program

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *