Cách nói về thời gian trong tiếng Nhật

Tìm hiểu những cách nói thời gian cụ thể trong tiếng Nhật. Diễn đạt thời gian là một trong những kiến thức từ vựng cơ bản.

Tiếng Nhật, một trong những ngôn ngữ phức tạp và độc đáo trên thế giới, mang đến cho chúng ta một cái nhìn sâu rộng về văn hóa và lịch sử của Nhật Bản. Trong quá trình học tiếng Nhật, việc nắm vững các từ vựng là cực kỳ quan trọng, và trong số đó, các từ chỉ thời gian chắc chắn là một phần không thể thiếu.

Thời gian đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, từ việc lên lịch cho một cuộc họp, đặt lịch hẹn với bạn bè, cho đến việc thể hiện sự kiên nhẫn hay sự gấp rút. Đối với người học tiếng Nhật, việc biết cách diễn đạt và hiểu thời gian trong ngôn ngữ này sẽ giúp họ giao tiếp một cách chính xác và tự tin hơn.

Mục tiêu của bài viết này không chỉ là giới thiệu với bạn các từ vựng về thời gian một cách cơ bản, mà còn giúp bạn hiểu rõ ngữ cảnh và cách sử dụng chúng trong giao tiếp thực tế. Dù bạn là người mới học hoặc đã có kinh nghiệm, chúng ta cùng bắt đầu khám phá và nâng cao kiến thức về thời gian trong tiếng Nhật nhé!

Từ vựng cơ bản

Trong tiếng Nhật, việc biết cách nói về ngày, tháng và năm là điều cơ bản và thiết yếu. Để bắt đầu, hãy cùng tìm hiểu về những từ vựng này:

1. Ngày (日):

Trong tiếng Nhật, từ “日” có thể được đọc là “ひ” (hi) hoặc “にち” (nichi) tùy ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • Một ngày: 一日 (いちにち – ichinichi)
  • Ngày mùng 10: 十日 (とおか – tooka)

2. Tháng (月):

Từ “月” thường được đọc là “つき” (tsuki) khi nói về mặt trăng và “がつ” (gatsu) khi nói về tháng trong năm.

Ví dụ:

  • Tháng 1: 一月 (いちがつ – ichigatsu)
  • Tháng 6: 六月 (ろくがつ – rokugatsu)

3. Năm (年):

Từ “年” được đọc là “ねん” (nen) và thường được sử dụng để chỉ năm.

Ví dụ:

  • Năm 2023: 2023年 (にせんにじゅうさんねん – nisen nijuu san nen)

4. Các thứ trong tuần:

  • Thứ Hai: 月曜日 (げつようび – getsuyoubi)
  • Thứ Ba: 火曜日 (かようび – kayoubi)
  • Thứ Tư: 水曜日 (すいようび – suiyoubi)
  • Thứ Năm: 木曜日 (もくようび – mokuyoubi)
  • Thứ Sáu: 金曜日 (きんようび – kinyoubi)
  • Thứ Bảy: 土曜日 (どようび – doyoubi)
  • Chủ Nhật: 日曜日 (にちようび – nichiyoubi)

Các từ chỉ thời gian trong ngày

Thời gian trong một ngày không chỉ bao gồm giờ, phút và giây, mà còn phân loại theo các khoảng thời gian cụ thể như buổi sáng, trưa, chiều, và tối. Để giúp bạn nắm bắt tốt hơn về việc diễn đạt thời gian trong tiếng Nhật, dưới đây là một số từ vựng và cụm từ quan trọng:

1. Buổi sáng (朝 – あさ – asa):

Từ “朝” chỉ thời điểm từ khi mặt trời mọc cho đến khoảng giữa buổi sáng.

  • Buổi sáng sớm: 早朝 (そうちょう – souchou)

2. Buổi trưa (昼 – ひる – hiru):

“昼” thường chỉ khoảng thời gian giữa buổi sáng và buổi chiều, thường là thời điểm ăn trưa.

3. Buổi chiều (午後 – ごご – gogo) và 夕方 (ゆうがた – yuugata):

“午後” thường chỉ thời gian sau buổi trưa cho đến tối. Trong khi đó, “夕方” chỉ khoảng thời gian từ chiều muộn cho đến khi mặt trời lặn.

  • 3 giờ chiều: 午後3時 (ごごさんじ – gogo san ji)

4. Buổi tối (夜 – よる – yoru):

“夜” bắt đầu từ khi mặt trời lặn cho đến nửa đêm.

  • Buổi tối muộn: 深夜 (しんや – shinya)
  • Đêm khuya: 真夜中 (まよなか – mayonaka)

5. Các giờ cụ thể trong ngày: Để nói về giờ cụ thể, chúng ta sử dụng “時” (じ – ji) kết hợp với số.

  • 1 giờ: 1時 (いちじ – ichi ji)
  • 2 giờ: 2時 (にじ – ni ji)
  • 12 giờ: 12時 (じゅうにじ – juu ni ji)

Một số cụm từ chỉ thời gian

Khi giao tiếp, chúng ta thường cần chỉ định những thời điểm cụ thể như “hôm nay”, “ngày mai” hoặc “tuần trước”. Trong tiếng Nhật, việc biết sử dụng những cụm từ này sẽ giúp bạn diễn đạt ý nghĩa một cách rõ ràng và tự nhiên. Dưới đây là một số cụm từ quan trọng:

1. Hôm nay (今日 – きょう – kyou):

Từ “今日” chỉ thời điểm hiện tại, ngày mà bạn đang ở.

  • Thời tiết hôm nay: 今日の天気 (きょうのてんき – kyou no tenki)

2. Ngày mai (明日 – あした – ashita):

“明日” chỉ ngày tiếp theo sau “hôm nay”.

  • Dự định cho ngày mai: 明日の予定 (あしたのよてい – ashita no yotei)

3. Hôm qua (昨日 – きのう – kinou):

Từ “昨日” chỉ ngày trước “hôm nay”.

  • Bữa tối hôm qua: 昨日の夕食 (きのうのゆうしょく – kinou no yuushoku)

4. Tuần này (今週 – こんしゅう – konshuu):

“今週” chỉ tuần hiện tại mà bạn đang trải qua.

  • Cuối tuần này: 今週の週末 (こんしゅうのしゅうまつ – konshuu no shuumatsu)

5. Tuần sau (来週 – らいしゅう – raishuu):

“来週” chỉ tuần tiếp theo sau “tuần này”.

  • Kế hoạch cho tuần sau: 来週の計画 (らいしゅうのけいかく – raishuu no keikaku)

6. Tuần trước (先週 – せんしゅう – senshuu):

“先週” chỉ tuần trước “tuần này”.

  • Sự kiện tuần trước: 先週のイベント (せんしゅうのいべんと – senshuu no ibento)

Bài học khác:
Khái quát về động từ tiếng Nhật
Sử dụng từ nối trong câu tiếng Nhật
Chủ đề của một câu tiếng Nhật

Hỏi và trả lời về thời gian

Thời gian là một phần quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Để hỏi và trả lời về thời gian trong tiếng Nhật, bạn cần nắm vững cấu trúc câu và từ vựng phù hợp. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết:

1. Hỏi về thời gian hiện tại:

  • 今、何時ですか? (いま、なんじですか? – Ima, nan ji desu ka?) – “Bây giờ là mấy giờ?”
  • 今、[giờ]時です。 (いま、[giờ]じです。 – Ima, [giờ] ji desu.) – “Bây giờ là [ ] giờ.”

Ví dụ: – 今、5時です。 (いま、ごじです。) (“Bây giờ là 5 giờ.”)

2. Hỏi về ngày trong tuần:

  • 今日は何曜日ですか? (きょうはなんようびですか? – Kyou wa nan youbi desu ka?) (“Hôm nay là thứ mấy?”)
  • 今日は[thứ]曜日です。 (きょうは[thứ]ようびです。 – Kyou wa [thứ] youbi desu.) (“Hôm nay là thứ [số].”)

Ví dụ: – 今日は火曜日です。 (きょうはかようびです。) – “Hôm nay là thứ Ba.”

3. Hỏi về ngày, tháng, năm:

  • 今日は何日/何月/何年ですか? (きょうはなんにち/なんがつ/なんねんですか? – Kyou wa nan nichi/nan gatsu/nan nen desu ka?) – “Hôm nay là ngày mấy/tháng mấy/năm bao nhiêu?”
  • 今日は[số]日/[số]月/[số]年です。 (きょうは[số]にち/[số]がつ/[số]ねんです。 – Kyou wa [số] nichi/[số] gatsu/[số] nen desu.) – “Hôm nay là ngày [số]/tháng [số]/năm [số].”

Ví dụ: – 今日は10日4月2023年です。 (きょうはじゅうにちしがつにせんにじゅうさんねんです。 – Kyou wa juu nichi shi gatsu nisen nijuu san nen desu.) – “Hôm nay là ngày 10 tháng 4 năm 2023.”

5/5 - (1 vote)
Rakuten Marketing Welcome Program

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *