Determiner là gì và các loại determiner

determiner la gi trong tieng anh

Determiner là một phần của tiếng Anh văn phạm, và là phần quan trọng, thường được gọi là chỉ thị từ trong tiếng Việt.

Như cái tên nó hàm ý, determiners được sử dụng để chỉ định hoặc định danh một danh từ. Nó được đặt trước danh từ và giúp xác định hoặc bổ sung thông tin về danh từ đó. Dưới đây là một số loại determiner phổ biến:

Definite article “the” (mạo từ xác định)

Definite article “the” được sử dụng để chỉ định một danh từ cụ thể đã được đề cập trước đó hoặc là duy nhất trong ngữ cảnh. Nó có thể được sử dụng với danh từ số ít hoặc số nhiều, bao gồm cả danh từ trừu tượng. Ví dụ: “The cat is on the roof” hoặc “The students are excited about the upcoming trip”.

Indefinite articles “a” và “an” (Mạo từ bất định)

Indefinite articles “a” và “an” được sử dụng để chỉ định một danh từ chưa được đề cập trước đó hoặc không duy nhất trong ngữ cảnh. “A” được sử dụng trước danh từ bắt đầu bằng một phụ âm, trong khi “an” được sử dụng trước danh từ bắt đầu bằng một nguyên âm. Ví dụ: “A book is on the table” hoặc “An apple a day keeps the doctor away”.

Demonstratives “this”, “that”, “these”, và “those” (Chỉ thị từ)

Demonstratives “this”, “that”, “these”, và “those” được sử dụng để chỉ định một danh từ cụ thể hoặc một nhóm danh từ. “This” và “these” được sử dụng để chỉ đến danh từ ở gần người nói, trong khi “that” và “those” được sử dụng để chỉ đến danh từ ở xa người nói. Ví dụ: “This book is interesting” hoặc “Those flowers are beautiful”.

Possessives “my”, “your”, “his”, “her”, “its”, “our”, và “their” (sở hữu từ)

Possessives “my”, “your”, “his”, “her”, “its”, “our”, và “their” được sử dụng để chỉ định sở hữu của một danh từ. Chúng được sử dụng để biểu thị người sở hữu hoặc thứ sở hữu của một danh từ. Ví dụ: “My cat is sleeping on the couch” hoặc “Their car is parked outside”.

Modifier là gì và có bao nhiêu loại modifier?
Get your goat nghĩa là gì?
Thành ngữ Don’t look a gift horse in the mouth

Quantifiers “many”, “much”, “few”, và “little” (lượng từ)

Quantifiers “many”, “much”, “few”, và “little” được sử dụng để chỉ định số lượng hoặc độ lượng của một danh từ. Chúng có thể được sử dụng với danh từ đếm được hoặc không đếm được. Ví dụ: “Many people like ice cream” hoặc “There is little water left in the bottle”.

Numbers “one”, “two”, “three”, và các số khác (số từ)

Numbers “one”, “two”, “three”, và các số khác được sử dụng để chỉ định số lượng của một danh từ. Chúng có thể được sử dụng với danh từ đếm được. Ví dụ: “Two cats are in the yard” hoặc “Three books”.

Một số loại determiner khác

Predeterminers: Được đặt trước các loại determiner khác như “all”, “both”, “half”, “many a”, “quite a”, “such”, “rather”, “what”,… Ví dụ: “All the students” hoặc “Many a book”.

Postdeterminers: Được đặt sau các loại determiner khác như “enough”, “many”, “several”, “few”, “other”, “little”, “all”. Ví dụ: “Enough water” hoặc “Several books”.

Central determiners: Là các loại determiner chính như “a”, “an”, “the”, “this”, “that”, “these”, “those”, “my”, “your”, “his”, “her”, “its”, “our”, và “their” như đã đề cập ở trên.

Distributive determiners: Bao gồm “each”, “every”, “either”, “neither”. Chúng thường được sử dụng để chỉ định đến từng phần, từng cá thể của một nhóm. Ví dụ: “Each student will receive a certificate” hoặc “Every child needs love”.

Interrogative determiners: Bao gồm “which” và “what”. Chúng được sử dụng trong các câu hỏi để hỏi về danh từ hoặc nhóm danh từ cụ thể. Ví dụ: “Which book do you recommend?” hoặc “What flowers are those?”

Tùy vào ngữ cảnh sử dụng, các loại determiner này có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với nhau để cung cấp thêm thông tin cho danh từ mà chúng đặt trước.

5/5 - (3 votes)
Rakuten Marketing Welcome Program