Holiday và Vacation trong tiếng Anh

holiday va vacation trong tieng anh

Khi cần chỉ một kỳ nghỉ trong tiếng Anh thì ta có hai từ vựng thông dụng nhất là holiday vacation. Giữa chúng có đôi chút khác biệt về cách sử dụng.

Holiday

Được dùng nhiều trong tiếng Anh-Anh (British English).

Trước tiên holiday là những ngày nghỉ lễ chính thức, như quốc khánh, Giỗ Tổ Hùng Vương, 30/4. Tiếng Việt gọi là nghỉ lễ. Phương Tây còn có nghỉ lễ Noel.

  • The school had undergone repairs during the holiday. (Trường học được tu sửa trong kỳ nghỉ lễ vừa rồi.)
  • One day after the Christmas holidays I rang her up. (Một ngày sau nghỉ lễ Noel tôi gọi cô ấy.)

Holiday cũng dùng để nói về kỳ nghỉ cá nhân, nhất là những dịp bạn nghỉ làm để đi chơi xa. Như đi du lịch Đà Lạt, đi Thái Lan.

  • He thought that Vita needed a holiday. (Anh ấy nghĩ Vita cần một kỳ nghỉ.)
  • I went to Marrakesh for a holiday. (Tôi đi nghỉ ở Marrakesh.)

Nếu mỗi năm bạn đều dành cho mình một kỳ nghỉ đi du lịch kiểu như vậy thì dùng từ holidays (dạng số nhiều) để nói về chúng.

  • Where are you going for your holidays? (Bạn tính đi đâu kỳ nghỉ này?)

Trong ví dụ này người đặt câu hỏi dùng từ holidays hàm ý hỏi về kỳ nghỉ hàng năm của bạn.

Cẩn thận: Trước holiday hoặc holidays phải có determiner hoặc sở hữu tính từ. Chẳng hạn như bạn đừng nói: Where are you going for holidays? (phải là your holidays).

Vacation

Vacation thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ, chỉ một kỳ nghỉ dài có tính cá nhân với mục đích nghỉ ngơi, thư giãn, đi chơi xa.

  • She’s taking a two-week vacation to Hawaii.
  • I need a vacation after working so hard this year.

Nhìn chung Holiday vacation tương đồng nhau khi chỉ một kỳ nghỉ cá nhân, đi chơi xa. Nhưng khi chỉ ngày nghỉ lễ chính thức thì chỉ dùng holiday.

What Are You Willing to Do?
Tìm hiểu thành ngữ that train has left the station
Tìm hiểu thành ngữ get back on the horse

Một số từ và cụm từ khác nói về kỳ nghỉ trong tiếng Anh

Break: Từ “break” thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian ngắn nghỉ ngơi trong công việc hoặc học tập. Ví dụ: “She’s taking a short break from work to rest and recharge.”

Spring break: Kỳ nghỉ xuân, thường là một tuần nghỉ trong giữa kỳ học mùa xuân ở các trường học ở Mỹ.

Winter break: Kỳ nghỉ đông, thường là một khoảng thời gian nghỉ dài trong tháng 12 hoặc tháng 1 để chào đón Giáng sinh và năm mới.

Festive season: Mùa lễ hội, thường chỉ thời gian từ cuối tháng 11 đến đầu tháng 1 khi có nhiều ngày lễ quan trọng, như Giáng sinh và Năm mới.

Public holiday: Ngày nghỉ công, còn được gọi là ngày lễ chính thức, là những ngày được quy định bởi chính phủ hoặc các tổ chức quốc gia. Ví dụ: Independence Day, Labor Day.

Bank holiday: Ngày nghỉ ngân hàng, thường chỉ những ngày nghỉ công ở Anh và các nước thuộc Liên hiệp Vương quốc Anh. Ví dụ: Easter Monday, Boxing Day.

National holiday: Ngày lễ quốc gia, là những ngày nghỉ được quy định bởi chính phủ của một quốc gia đặc biệt để tôn vinh các sự kiện quan trọng hoặc kỷ niệm lịch sử. Ví dụ: Bastille Day ở Pháp, Canada Day ở Canada.

Long weekend: Cuối tuần dài, chỉ một khoảng thời gian nghỉ kéo dài hơn so với cuối tuần thông thường, thường là do ngày nghỉ công rơi vào thứ Sáu hoặc thứ Hai. Ví dụ: “We’re planning a trip during the long weekend in May.”

Các từ và cụm từ này giúp mô tả các loại kỳ nghỉ và kỳ lễ khác nhau trong tiếng Anh. Mỗi từ có ý nghĩa và sử dụng riêng, tùy thuộc vào ngữ cảnh và loại kỳ nghỉ hoặc kỳ lễ đang được đề cập.

Day off

“Day off” là một cụm từ trong tiếng Anh dùng để chỉ một ngày nghỉ, không phải là ngày lễ, mà là do chính sách của công ty hoặc tự nguyện của cá nhân. “Day off” thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, để chỉ một ngày không đi làm do nghỉ phép, nghỉ bù, hoặc nghỉ không lương.

  • “I’m taking a day off tomorrow to attend my daughter’s graduation ceremony.”
  • “He’s feeling sick, so he’s requested a day off from work.”
5/5 - (5 votes)
Rakuten Marketing Welcome Program