Văn Phạm Tiếng Anh

Những động từ nối chỉ cảm giác trong tiếng Anh

Có một số động từ nối có chức năng miêu tả cảm giác, nêu ý kiến trong tiếng Anh. Khi đó theo sau chúng sẽ là tính từ.

Trong tiếng Anh có một số động từ được dùng để nói lên sự cảm nhận, ý kiến, hoặc cảm giác của bạn thông qua các giác quan. Ta gọi chung chúng là verbs of senses (động từ chỉ cảm giác), hay ngắn gọn là sense verbs. Chúng bao gồm:

  • Taste – nói về vị
  • Smell – nói về mùi
  • Sound – nói về âm thanh nghe được
  • Seem – nói về cảm nhận
  • Feel – nói về cảm xúc
  • Look – nói về ngoại hình
  • Appear – nói vẻ vẻ ngoài

Các động từ cảm giác này là để người nói diễn tả cảm giác của họ đối với đối tượng mà họ tiếp nhận. Khi ta dùng chúng theo cách này thì chúng đóng vai trò như những linking verb (động từ nối), và sẽ theo sau bởi các tính từ.

Một vài ví dụ

I feel terrible today.
Hôm nay tôi cảm thấy kinh khủng. (Cảm giác bên trong không ổn.)

You sound tired.
Anh nghe có vẻ mệt. (Cảm nhận đối phương bị mệt qua giọng nói)

She didn’t sound Italian.
Cô ấy nghe không phải người Ý (Ý kiến dựa trên giọng nói)

You look fabulous today.
Bạn trông có vẻ khó tin. (Đây là cảm nhận cá nhân khi nhìn đối phương)

He doesn’t look very happy.
Anh ta trông không được hạnh phúc lắm. (Đây là ý kiến cảm nhận qua ngoại hình)

This doesn’t feel right.
Cái này cảm giác không đúng. (Cảm giác có cái gì đó sai sai)

The car appears OK, but I’ll have to drive it to be sure.
Cái xe có vẻ OK, nhưng tôi phải lái thử cho chắc.

That smells nice.
Nghe mùi ngon đó. (cảm nhận qua khứu giác)

This milk tastes funny.
Sữa nay vị ngon đó.

Gợi ý cho bạn:
Tính chất giống (giới-gender) của danh từ tiếng Anh
Động từ nguyên mẫu to infinitive được dùng như thế nào?
Good và nice, hai tính từ có rất nhiều cách dùng

Khi chúng là action verb

Nếu những động từ kể trên được dùng như động từ chỉ hành động (action verb) thì sau chúng sẽ không phải là tính từ nữa, mà có thể sẽ được bổ nghĩa bằng trạng từ.

 I felt gently around the table in the dark.
Tôi nhẹ nhàng cảm nhận quanh bàn trong bóng tối (Mô tả hành động cảm nhận bằng cách chạm tay vào.)

He looked quickly to the right.
Anh ấy nhìn nhanh sang bên phải. (Mô tả hành động nhìn)

The car appeared out of nowhere.
Chiếc xe thình lình xuất hiện. (Mô tả hành động hiện ra trong tầm nhìn của cái xe.)

Yes, you heard right!
Phải, anh nghe đúng đó.(right trong câu này là trạng từ, có nghĩa là đúng, như correctly.)

5/5 - (3 votes)

KÍCH QUẢNG CÁO ỦNG HỘ PAGE

Page đặt quảng cáo để có kinh phí tạo nội dung phục vụ bạn đọc. Vậy nếu bạn thấy bài viết hữu ích, kích quảng cáo ủng hộ Ad nhé.

Học tiếng Anh với Lightway

Bạn có bình luận gì không?