luyện nói tiếng anh với well said
LUYỆN NÓI TIẾNG ANH

Bài 6: Trọng âm của những từ vựng dài trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh có rất nhiều từ vựng dài, nhiều vần, thường có gốc La Tinh hoặc Hy Lạp. Có một quy tắc để nhấn trọng âm đối với những từ này. Hãy cùng tìm hiểu

Học bài 5: Các quy tắc nhấn trọng âm tiếng Anh

Trong bài trước, chúng ta đã tìm hiểu một số quy tắc nhấn trọng âm dựa vào thành phần câu. Bài này sẽ giới thiệu thêm một cách dự đoán trọng âm khác, đó là dựa vào hậu tố, tức là phần đuôi, của một từ. Có một số hậu tố, như -ment, -able, -er không ảnh hưởng đến trọng âm của từ.

a-CHIEVE
a-CHIEVE-ment
a-CHIEV-able
a-CHIEV-er

Và có một số hậu tố sẽ ảnh hưởng đến trọng âm của từ, như -ic, -ity, -ion.

Trong bài học này bạn sẽ học một số hướng dẫn liên quan đến những hậu tố tác động đến trọng âm của từ. Nắm vững được các quy tắc này bạn sẽ phát âm rõ ràng hơn, nhất là những từ dài thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, khoa học, những từ kỹ thuật có gốc Latinh và Hy Lạp.

Phần nghe

Nghe 1

Các bạn hãy nghe speaker đọc đoạn văn dưới đây hai lần. Lần đầu tiên, các bạn hãy cố gắng nghe mà không cần nhìn transcript. Lần thứ hai, dò theo transcript và điền những từ còn thiếu vào chỗ trống.

When the United States and Russia decided to on…………………….the new International Space station (ISS), the United States began sending astronauts to live on the Russian space station Mir. Experiments on Mir provided valuable data for the……………………of the ISS. The most valuable lessons, however, were learned through daily life on Mir.

Mir was not like the comfortable spaceships in movies. It was small, crowded, and …………………… The main section was a narrow tube filled with …………………… and crew members living in zero …………………… The crew members wore the same clothes for two weeks.

They had to recycle sweat for drinking water. Power problems forced them to spend time in the dark. Problems with the cooling system caused the…………………… to rise and temperatures to reach 95 degrees Fahrenheit. ……………………problems resulted in their……………………to get regular e-mail messages.

All in all, Mir provided useful training for the ISS. Officials now realize that crew members need both …………………… training and the ability to …………………… difficult living conditions. Despite the hardships, a private company called Space Adventures has been taking …………………… for tourist trips to the ISS!

Nghe 2

Hãy nghe so sánh các nguyên âm được gạch chân trong những cặp từ dưới đây

AB
1. bandHUSband
2. manWoman
3. spaspaGHEtti
4. adAdVICE
5. tableVEGetable

Bạn thấy nguyên âm trong cột nào rõ và mạnh hơn? Và nguyên âm trong cột nào yếu và mờ nhạt hơn? Những vần không được nhấn thường có nguyên âm schwa /ǝ/ yếu, như trong about us.

Nghe 3

Hãy nghe speaker đọc mỗi từ dưới đây hai lần. Nếu bạn nghe ấy âm /ǝ/ thì hãy gạch chân nó.

Ví dụ: METHO-od; bi – o – LOG – i – cal

Lưu ý: hầu hết các nguyên âm không được nhấn sẽ nghe như /ǝ/, nhưng đôi lúc chúng nghe như /i/ như trong hit.

1. spe – CI – fic7. OR-e-gon
2. de-VE-lop8. EX – cel – lent
3. an -NOUNCE – ment9. DE – mon – strate
4. con – CLU – sion10. PRE-si-dent
5. pro – FES – sion – al11. CA – len – dar
6. OR-gan12. SPE-ci-fy

Dự đoán trọng âm qua hậu tố của những từ vựng dài

Quy tắc 6-1

Hãy nghe những từ kết bằng các hậu tố sau. Bạn có xác định được cách nhấn trọng âm của chúng không?

a.-ionb. -ic
locationchaotic
conditionacademic
definitionEconomic
c. -ityd. -ical
securitypractical
minoritytechnical
liabilityEconomical
e. -ifyf. -ian
justifymusician
identifyphysician
specifyElectrician
g. -ialh.-ious
financialreligious
officialambitious
initialdelicious

QUY TẮC: Nhấn vần nào nằm ngay phía trước những hậu tố bắt đầu bằng chữ i.

a. seLECTionb. possiBILity
c. CLARifyd. poTENTial
e. scienTIFicf. hisTORical
g. poliTICianh. susPICious

Những hậu tố làm thay đổi trọng âm quan trọng nhất là -ion, -ic, -ity, –(ic)cal. Chúng chiếm tới 90% những thành phần làm thay đổi trọng âm.

Bài tập 1

Các bạn hãy viết những từ sau đây vào đúng cột của chúng dựa theo cách nhấn trọng âm.

Bây giờ hãy lặp lại theo speaker từng từ phía trên. Để ý những vần được nhấn của mỗi từ.

Quy tắc 6-2

Hãy nghe hai nhóm từ dưới đây? Các bạn có phát hiện ra cách nhấn trọng âm của mỗi nhóm hậu tố không?

a. -graphyb. -logy
biographyecology
geographytechnology
bibliographyradiology

QUY TẮC: Hãy nhấn vần nào nằm ngay trước những hậu tố ấy. Như: phoTOgraphy; pharmaCOlogy

Quy tắc 6-3

Hãy nghe những từ có các hậu tố -ee, -eer, -ese, -ette, -esque, -ique. Các bạn có phát hiện ra cách nhấn trọng âm của chúng không?

engineera chemical engineer
techniquea new technique
Japanesewritten in Japanese

QUY TẮC: Trọng âm của những từ như trên sẽ rơi vào hậu tố của chúng.

Ví dụ: carEER, unIQUE, ChinESE

Học bài 4: Vần và đuôi của một từ tiếng Anh

Bài tập 2

Cho các từ gốc ở cột đầu tiên, các bạn hãy thêm vào những hậu tố -ion, -ic, -ical, -ity, -ian, -logy, hoặc -ese để tạo thành các từ loại của chúng. Hãy gạch dưới vần được nhấn trọng âm của mỗi từ.

Sau đó nghe và lặp lại từng từ với speaker. Mỗi khi đọc tới vần được nhấn, bạn hãy gật đầu nhẹ một cái.

Quy tắc 6-4

Các bạn hãy nghe những động từ có đuôi -ate sau đây. Trong tiếng Anh có khoảng 1000 động từ như vậy, và chúng rất phổ biến trong các văn bản kinh doanh và học thuật. Bạn có phát hiện ra cách nhấn trọng âm của chúng không?

demonstrateeasy to demonstrate
communicateneed to communicate
participaterefused to participate

QUY TẮC: Trọng âm của những động từ như trên sẽ rơi vào vần nằm cách hậu tố -ate một vần.

Ví dụ. GE – ner -ate
ES – tim – ate
ne – GO – ti – ate

Trọng âm này không thay đổi dù có thêm đuôi -ed hay ­-ing vào động từ. Trọng âm thay đổi khi thêm vào hậu tố -ion. Các bạn thực hành đủ nhiều thì sẽ đạt đến khả năng tự thay đổi trọng âm theo đuôi của từ.

Col – LA – bor – ate
col – LA – bo – ra – ted
col – LA – bo – ra – ting
col – la – bo – RA – tion

Bài tập 3

Hãy lặp lại những từ sau theo speaker. Gõ nhẹ ngón tay xuống bàn khi đọc tới trọng âm.

INdicateINdicatedINdicating(indiCAtion)
DEmonstrateDEmonstratedDEmonstrating(demonSTRAtion)
CONcentrateCONcentratedCONcentrating(concenTRAtion)
inVEStigateinVEStigatedinVEStigating(investiGAtion)
parTIcipateparTIcipatedparTIcipating(particiPAtion)

Các bạn có để ý thấy rằng trong những động từ đuôi -ate thì vần -ate là trọng âm thứ hai không? Nguyên âm được phát âm khá rõ, vần -ate nghe giống như từ ate.

5/5 - (1 vote)

Processing…
Success! You're on the list.

Bạn có bình luận gì không?