Bài 4: Vần và đuôi của một từ tiếng Anh

luyện nói tiếng anh với well said

Bạn đã học Bài 3: Quy tắc viết và đọc phụ âm tiếng Anh chưa?

Một từ tiếng Anh bất kỳ có thể có một hoặc nhiều vần (syllable), hay nhịp (beat). Các bạn hãy nghe những từ sau, mỗi từ các bạn nghe ra bao nhiêu vần?

actactiveactivelyactivity
laterelaterelatedrelationship

Bây giờ hãy lặp lại theo speaker, và gõ nhịp theo số vần của từ

Người học tiếng Anh thường mắc phải lỗi bỏ sót vần, hoặc thêm dư vần. Bỏ sót hoặc thêm dư vần có thể khiến cho câu văn của bạn khó hiểu. Trong bài này, chúng ta sẽ tìm hiều về tầm quan trọng của vần và đuôi của một từ tiếng Anh.

Phần nghe

Nghe 1

Các bạn hãy nghe speaker đọc các cụm từ dưới đây. Hãy đánh dấu cụm từ bạn cho là đúng.

Ví dụ. used to cookuse it to cook (●)
(●) official quotesofficial quotas
1. planned a gardenplanted a garden
2. canned a salmonCanada salmon
3. former statesformer status
4. need to knowneeded to know
5. explained to meexplain it to me
6. Miss smithMrs. smith
7. keep the noteskeep the notice
8. the tasksthe task is…
9. see the differencesee the differences
10. perfect hostsperfect hostess

Bây giờ hãy nghe speaker lần lượt đọc cả hai cụm từ, bạn hãy để ý sự khác biệt giữa chúng nhé.

Nghe 2

Bạn hãy nghe speaker đọc đoạn văn dưới đây, nhưng đừng dò theo. Speaker sẽ lược bỏ những phần đuôi trong cách phát âm của những từ bỏ trống. Bạn hãy cố đoán xem phần nào đã bị lược bỏ.

luyện nói tiếng anh

Bây giờ hãy nghe lại đoạn văn với phát âm đầy đủ, rồi điền từ vào những chỗ còn trống

Nghe 3

Bạn hãy nghe speaker đọc từng từ trong các cặp từ dưới đây. Đánh dấu cụm từ nào bạn nghe được.

1. John’s answerJohn answers
2. the baby’s smileThe baby smiles
3. My brother worksMy brothers work
4. Ann’s danceAnn dances
5. His friends helpHis friend helps

Các quy tắc về vần và đuôi của từ tiếng Anh

Chúng ta dùng đuôi -s trong những trường hợp sau:

Số nhiều: my brothers work

Động từ (ở thì hiện tại): my brother works

Thể sở hữu: What was Ann’s answer?

Thể rút gọn: The battery’s dead.

Hầu hết các đuôi -s tạo thành một âm: debt – debts; serve – serves

Đôi lúc, đuôi -s tạo thành một vần của từ: loss, losess; fix, fixes

Quy tắc 1

Những từ sau được phát âm đuôi -s theo một trong ba cách. Bạn hãy nghe xem âm -s được đọc theo cách nào trong ba cách trên

So sánh kết quả của bạn với những quy tắc sau:

1. Nếu đuôi từ là âm vô thành (fit, work, mark), thì thêm vào âm /s/ vô thanh – âm gió

2. Nếu đuôi từ là âm hữu thanh (pay, read, Laura) thì thêm vào âm /z/ hữu thanh – âm bật

3. Nếu từ kết bằng một âm gió hoặc âm bật (office, George) thì thêm vào âm /ǝz/ hoặc /iz/

Một số từ có đuôi kết thúc bằng âm gió và âm bật:

Bài tập 1

Các bạn hãy nghe và đọc theo speaker những cặp từ sau. Viết số vần cho mỗi mỗi cặp từ

Bài tập 2

Các bạn hãy thêm đuôi -s to từng từ, rồi đọc nó. Và xác định xem đuôi ­-s đó tạo thành một âm hay một vần cho từ đó.

Các bạn hãy nghe và đọc theo speaker từng từ trong mỗi cột. Sau đó chọn ba từ phù hợp nhất có đuôi -s để viết một câu mà bạn có thể nói.

Bài tập 3

Nghe và đọc theo speaker cá cặp từ dưới đây.

Bài tập 4

Nghe speaker đọc một câu ở cột bên trái, và bạn hãy đáp lại bằng một câu phù hợp ở cột bên phải.

1.a. The tire’s flat.
b. The tires are flat.
Which one?
Which ones?
2.a. I helped the hosts.
b. I helped the hostess.
They needed it.
She needed it.
3.a. He let her borrow his car.
b. He lets her borrow his car.
Yesterday.
Every day.
4.a. Do you have the notice?
b. Do you have the notices?
I have it.
I have them.
5.a. He missed his chance to make up the test.
b. He missed his chances to make up the test.
And he had only one.
And he had three!
6.a. They found your suitcase.
b. They found your suitcases.
Where was it?
Where were they?
7.a. Her name is Miss Smith.
b.Her name is Mrs. Smith.
She’s single?
She’s married?
8.a. What do I owe you for tire ticket?
b. What do I owe you for fire tickets?
It was $15.00.
They were $60.00.
9.a. My cousin ĩvorks at the airport.
b. My cousins work at the airport.
What does he do?
What do they do?
10.a. Would yoil check the mailbox?
b. Would you check the mailboxes?
Which one?
Which ones?

Mẹo

Những từ kết thúc bằng hai phụ âm sẽ khó phát âm (như, accept, test). Nếu bạn thêm đuôi /s/ vào thì lại càng khó hơn nữa (như accepts, tests). Và đây là cách người ta làm cho những nhóm phụ âm có đuôi -s trở nên đơn giản:

1/ Nhiều từ tiếng Anh kết thúc bằng -ct (fact), -pt (concept), vàn -nd (friend). Khi thêm -s thì thường người ta sẽ lược bỏ âm /t/ hoặc /d/ ở giữa: facts, concepts, và friends.

2/ Những từ tiếng Anh khác kết thúc bằng -st (list) và -sk (ask). Khi thêm -s thì đôi lúc người ta sẽ lược bỏ âm /t/ hoặc /k/ ở giữa, và kéo dài âm /s/: lists, và asks. Cách đơn giản hóa này khá phổ biến, và được dùng nhiều trong văn nói.

Bài tập 5

Phần A

Hãy nghe và lặp lại những từ và cụm từ dưới đây. Nếu là cụm từ thì hãy để ý dấu nối giữa âm đuôi -s và từ tiếp theo

âm đuôi tiếng Anh

Phần B

Những nhóm hai phụ âm như trên không chỉ xảy ra trong một từ, mà còn xảy ra khi nối hai từ liền nhau. Các bạn hãy nghe và lặp lại theo speaker.

Bài tập 6

Phần A

Hãy nghe những câu dưới đây và cho biết xem speaker đọc cẩn thận (careful) hay đọc lướt (casual). Biểu tượng /:/ nghĩa là âm trước đó được kéo dài hơn một chút.

đọc lướt phụ âm tiếng anh

Phần B

Nghe và lặp lại theo speaker từng câu, mỗi câu hai lần. Bạn có nghe ra được không? Hãy viết lại nhé.

Bài tập 7

Tục ngữ (proverbs) là những câu nói ngắn chứa đựng một bài học hoặc một kinh nghiệm nào đó đã được chứng minh qua nhiều thế hệ. Vì là những sự thật phổ quát, nên tục ngữ thường được viết ở thì hiện tại. Các bạn hãy gạch chân những danh từ và động từ kết thúc bằng đuôi -s. Đọc lại từng câu tục ngữ theo speaker. Và nối từng câu tục ngữ với ý nghĩa phù hợp của chúng được cho ở cột bên phải.

Quy tắc phát âm đuôi -ed

Chúng ta dùng đuôi ­-ed chủ yếu cho những động từ có quy tắc. Đuôi -ed sẽ tác động đến nghĩa của động từ.

đuôi ed của động từ

Chúng ta phát âm đuôi -ed của những động từ có quy tắc theo một trong ba cách sau.

1. Những động từ kết thúc bằng âm vô thành (như work) thì đuôi -ed sẽ phát âm giống âm /t/ vô thanh.

2. Những động từ kết thúc bằng âm hữu thành (như close) thì đuôi -ed phát âm giống âm /d/ hữu thanh.

3. Những động từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/ (wait, add) thì đuôi -ed phát âm giống vần /ǝd/.

Các bạn hãy lắng nghe và cho biết xem âm -ed được phát âm thế nào trong các câu sau:

1. They work hard
They worked hard. =?

2. The labs close at eight.
The labs closed at eight. =?

3. I wait for the bus.
I waited for the bus. =?

Bài tập 8

Lắng nghe và lặp lại theo speaker các cặp từ dưới đây. Viết số vần của mỗi từ vào trong ngoặc như mẫu.

quy tắc phát âm đuôi ed

Lưu ý: Luôn luôn thêm vần /ǝd/ hoặc /id/ vào những tính từ có đuôi -ed và những trạng từ có đuôi -edly.

Ví dụ: wicked witch -> (wick-ed = 2 vần)
supposedly working -> (sup-pos-ed-ly = 4 vần)

Bài tập 9

Hãy thêm đuôi -ed cho các động từ sau đây và thử đọc từng từ. Và đuôi ­-ed thêm vào đó sẽ tạo thành một âm hay một vần cho từ mới, điền vào cột phù hợp.

Sau khi hoàn tất, bạn hãy nghe và lặp lại theo speaker.

luyện đọc đuôi ed

Bài tập 10

Nghe và lặp lại theo speaker những câu dưới đây. Hãy cố gắng liên kết đuôi -ed của từ trước với từ sau. Bạn cũng có thể thực tập với một người bạn khác, mỗi người lần lượt đọc từng câu.

4.9/5 - (7 votes)
Rakuten Marketing Welcome Program

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *