luyện nói tiếng anh với well said
LUYỆN NÓI TIẾNG ANH

Bài 3 – Quy tắc viết và đọc phụ âm tiếng Anh

Một trong những khó khăn khi học phát âm tiếng Anh đó là cách phát âm của một từ nhiều khi khác với cách viết. Bài này hướng dẫn một số quy tắc đọc và viết những phụ âm tiếng Anh

Học bài 2: Cách sử dụng từ điển

Tiếng Anh bị ảnh hưởng bởi nhiều ngôn ngữ khác. Vậy nên, có nhiều từ vựng tiếng Anh viết một đằng nhưng đọc một nẻo, như hình minh họa bên dưới trong bộ phim hoạt hình gila monster.

cách đọc phụ âm tiếng Anh
Cảnh trong phim hoạt hình Gila Monster

Các bạn hãy để ý những cách phát âm khác nhau của âm g trong những từ sau:

Gold = /g/, như trong từ go

Generally = /dʒ/, như trong từ job

Beige = /ʒ/ như trong từ measure

Gila = /h/ như trong từ home

Tương tự như vậy, vần /ʃ/, như trong từ shoe, cũng có nhiều kiểu viết:

share = /ʃ/ratio = /ʃ/social = /ʃ/
assure = /ʃ/sugar = /ʃ/machine = /ʃ/

Một số rắc rối về phát âm tiếng Anh là do ta khó nhận ra mối quan hệ giữa phát âm-cách viết. Trong bài này, dịch thuật Lightway sẽ giúp các bạn tìm hiểu những cách viết chính tả và cách phát âm đặc biệt khó đối với người học tiếng Anh chúng ta.

Bạn cũng sẽ học cách phát âm những phụ âm đuôi vô thanh (voiceless) và hữu thanh (voiced). Thường thì, tuy cách phát âm không giống cách viết, nhưng cách viết cũng gợi ý cho ta biết phụ âm của nó là vô thanh (như từ leaf) hay hữu thanh (như từ leave). Đồng thời, chúng ta cũng sẽ tìm hiểu tầm quan trọng của âm đuôi và độ dài của vần trong tiếng Anh.

Phần nghe phát âm

Đầu tiên, các bạn hãy nghe speaker đọc đoạn văn ngắn sau. Lần thứ nhất, các bạn hãy gấp sách lại và nghe. Lần thứ hai, các bạn hãy dò theo văn bản, và để ý cách người ta phát âm những vần được tô đỏ.

Đoạn văn trên có nhiều từ mà cách đọc khác với cách viết đã được tô đỏ cho các bạn nhận diện. Trong bài này chúng ta sẽ tìm hiểu một số hướng dẫn về cách phát âm chúng.

Tiếp theo, cùng lắng nghe speaker đọc các cặp từ sau. Bạn hãy đánh dấu check vào từ nào bạn cho là đúng.

1. heavy rope – heavy robe
2. make a bet – make a bed
3. annual race – annual raise
4. back it up – bag it up
5. small piece – small peas
6. hear a bus – hear a buzz
7. bad seat – bad seed
8. set the example – said the example

Bây giờ, hãy nghe lại cả cặp từ, và bạn có thể nhận ra sự khác biệt giữa chúng không?

Quy tắc viết và đọc một số phụ âm bất thường

Những mẫu phát âm sau đây rất phổ biến trong nhóm từ vựng về kỹ thuật, khoa học, y khoa, học thuật, và kinh doanh. Như hầu hết các chỉ dẫn khác, quy tắc này đúng với đa số chứ không phải với tất cả.

Quy tắc 1

Âm /ʃ/ thường được viết là sh như trong từ shoe.

Hãy lắng nghe những chữ được in nghiêng trong các cụm từ bên dưới. Khoanh tròn âm nào mà bạn nghe được trong từng cột.

/t/ hay /ʃ/?/s/ hay /ʃ/?/s/ hay /ʃ/?
slow motionsocial lifefirst impression
our generationspecial priceenvironment issues
independent nationfinancial supportblood pressure

Quy tắc 2

Âm /tʃ/ thường được viết là ch như trong từ choose

Bạn hãy nghe những cụm từ dưới đây, khoanh tròn âm nào bạn nghe ra.

/t/ hay /tʃ/

21st century
future role
natural resources

Bài tập

Những từ dưới đây đã được tách thành hai phần. Bạn hãy gắn chúng lại với nhau và viết từ hoàn chỉnh vào từng cột, như mẫu đã cho.

ghép từ tiếng Anh

Nghe. Các bạn hãy nghe và đọc theo speaker những từ phía trên

Lưu ý cho âm /tʃ/ như trong từ choose

– Vần ch phát âm là /ʃ/, như từ shoe, trong các từ machine, chef, Chicago, Michigan. Phát âm là /k/ như từ key, trong các từ architecture, chaos, chemical, chronic, stomachache, orchestra, chlorine.

Khi -n đứng trước -ti- (attention, presidential, credentials) thì -ti- có thể phát âm là /ʃ/ như trong shoe, hoặc /tʃ/ như trong choose.

Quy tắc 3

Âm /ʒ/ như trong measure hiếm khi nằm ở vị trí đầu của từ.

Các bạn hãy lắng nghe những chữ in nghiêng dưới đây. Khoanh tròn âm mà bạn nghe thấy trong từng cột.

/z/, /ʃ/, hay /ʒ/?/z/, /ʃ/, hay /ʒ/?
difficult decisionsecurity measure
perfect visionleisure travel
Asian countriescasual clothes

Quy tắc 4

Âm /dʒ/ thường được viết là j như trong job hoặc g như trong general.

Các bạn hãy lắng nghe những chữ in nghiêng dưới đây. Khoanh tròn âm mà bạn nghe thấy trong từng cột.

/d/ hay /dʒ/
individual interests
simple procedure
graduate school

Mẹo nhỏ

Những phụ âm trong từ shoe, measure, choose, job khá khó phát âm với nhiều người. Sơ đồ sau đây sẽ tóm tắt sự khác biệt giữa chúng.

Nếu bạn không biết phân biệt âm vô thanh và âm hữu thanh thế nào thì hãy thử cách này. Lấy tay bịt tai bạn lại. Khi tai bị bịt thì các tần số thấp sẽ trở lên rõ ràng hơn, các âm hữu thanh sẽ vang lên đặc biệt lớn.

Thực hành

Các bạn hãy nhìn vào những chữ được tô đỏ dưới đây. Hãy sắp xếp các từ vào đúng cột của chúng dựa theo phát âm của những chữ được tô đỏ

Quy tắc 5

Các bạn hãy lắng nghe chữ qu. Bạn nghe thấy một hai hay âm? Hãy khoanh tròn âm mà bạn nghe thấy nhé.

/k/ hay /kw/
quick response
quality control
equal amount

Thêm một số từ với âm /kw/: adequate, sequence, liquid, quality, quantity, quantify, qualify, quadrant.

Quy tắc 6

Lắng nghe các chữ x cc. Bạn nghe được một hay hai âm? Khoanh tròn những âm bạn nghe thấy.

/s/ hay /ks//s/ hay /ks/
extra effortaccept responsibility
legal experthuge success
personal experienceeasy access

Thực hành

Các bạn hãy nghe và lặp lại những câu sau, cho đến khi thật giống với speaker.

Ví dụ:

I know a good Web site that has…office furniture
 casual clothes
 natural vitamins

Câu 1.

What is the next…quiz?
 quarterly meeting?
 qualifying exam?
 quality control meeting?

Câu 2.

What is the situation with…your departure?
 the temperature?
 the featured speaker?
 our future role?

Câu 3.

Those were excellent…decisions
 revisions
 measurements
 maps of asia

Câu 4.

When did they schedule…graduation?
 your procedure?
 the graduate student meeting?
 our individual conferences?

Quy tắc viết và đọc phụ âm đuôi

Phụ âm đuôi cực kỳ quan trọng vì nó làm rõ nghĩa câu nói của bạn. Nhưng một số sinh viên lại xem nhẹ nó. Họ thường nói bo- answers thay vì both answers. Một số sinh viên khác thường lẫn lộn giữa phụ đuôi hữu thanh (voiced) và vô thanh (voiceless). Họ có thể nói half a good day! thay vì nói have a good day! Âm đuôi có thể hữu thanh hoặc vô thanh.

Tiếng Anh có tám cặp phụ âm gần như giống nhau, chỉ khác là ở chỗ một là hữu thanh, một là vô thanh.

 Cặp phụ âmCác phụ âm khác
Hữu thanhp t k f θ s ʃ tʃh
Vô thanhb d g v ð z ʒ dʒm n η l r w y

Thường thì cách viết sẽ cho ta biết phụ âm đó là hữu thanh hay vô thanh

bus /bʌs/ (/s/ là hữu thanh)
buzz / bʌz/ (/z/ là vô thanh)

Nhưng đôi lúc cách viết cũng không cho ta biết điều ấy

close friends -> /klows/
close the dorr /klowz/

Quy tắc 7

Các bạn hãy lắng nghe những phụ âm hữu thanh và vô thanh sau. Các bạn có nghe thấy sự khác biệt giữa chúng không?

VÔ THANHHỮU THANH
white white beacheswide wide beaches
neat neat spaceneed need space
rope tied the roperobe tied the robe
price best priceprize best prize
safe safe neighborhoodssave save neighborhoods

Rất khó để nghe ra khác nhau giữa phụ âm đuôi hữu thanh và vô thanh. Sự khác biệt rõ ràng nhất nằm ở nguyên âm đứng trước chúng.

VÔ THANHHỮU THANH
Nguyên âm ngắnNguyên âm dài
lapla-b
letle-d
locklo-g
busbu-zz
leaflea-ve

Thực hành

Hãy lắng nghe speaker đọc những câu sau đây. Điền vào chỗ trống âm nào bạn nghe thấy.

/p/ hay /b/?
1. Your notebook is in your la..…
2. I’m afraid this ro……e is worn out.
3. I couldn’t gind a ca…..

/t/ hay /d/?
1. They generally spen….. Saturday in the library.
2. Did you make the be…..?
3. Take the car…. to checkout.

/k/ hay /g/?
1. Be careful when you ba….. it up.
2. Those are huge lo…..s.
3. Nice to meet you, Professor Bu….. (Buck hay Bugg)

Thông tin thêm

Tại Mỹ thì /t/ vô thành thường được phát âm giống âm /d/ hữu thanh

Ví dụ

Metal nghe giống medal
City nghe giống cidy
right away nghe giống ride away
great idea nghe giống grade idea

Âm /t/ được phát âm giống âm /d/ nhanh khi /t/ nằm giữa các nguyên âm và các vần tiếp theo không phải là trọng âm. Quan trọng là bạn cần nhận ra sự thay đổi của âm này khi nghe người Mỹ nói.

Quy tắc 8

Các cặp từ sau đây được viết giống nhau, nhưng đọc khác nhau. Vậy sự khác nhau đó là gì?

DANH TỪ/TÍNH TỪĐỘNG TỪ
useuse
closeclose
excuseexcuse
abuseabuse

Bạn thấy cột nào nguyên âm dài hơn? Cột nào âm đuôi là hữu thanh?

Thực hành:

Bạn hãy lặp lại những cụm từ sau đây theo speaker. Nguyên âm trong cột thứ hai nền dài hơn 1,5 lần so với nguyên âm ở cột đầu tiên.

DANH TỪ/TÍNH TỪĐỘNG TỪ
Nguyên âm ngắn đứng trướcNguyên âm dài đứng trước
1. half a cookiehave a cookie
2. belief in your abilitybelieve in your ability
3. safe moneysave money
4. advice about financesadvise about finances
5. relief from painrelieve from pain
6. loose changelose change
7. use in the kitchenuse in the kitchen
8. close windowsclose windows
9. house guestshouse guests
10. excuse from classexcuse from class

Thực hành:

Hãy lắng nghe cẩn thận những câu sau đây, mỗi câu hai lần. Theo bạn trong mỗi câu từ in nghiêng mà speaker nói là từ nào? Khoanh tròn đáp án của bạn nhé.

Ví dụ: That’s a wide door (wide – white)

1. Have a safe trip. (safe  hay save)
2. I need two pounds of fish. (need – neat)
3. I can’t believe it. (believe – belief)
4. Can you prove it? (prove – proof)
5. Leave the key at the desk. (leave – leaf)
6. They let us feed the fish. (feed – feet)
7. Would you close the door? (close[/z/] – close[/s/])
8. His notebook’s in his lab. (lab – lap)
9. Would you excuse me? (excuse[z] – excuse[s]
10. I’ll have a cup of coffee. (have – half)

Đánh giá

Processing…
Success! You're on the list.

Bạn có bình luận gì không?